Logo javascript
Để sử dụng đầy đủ tính năng của website này, chúng tôi yêu cầu bạn phải bật JavaScript!
Hoặc click vào đây để được hướng dẫn kích hoạt cho trình duyệt của bạn

Butyl Glycol Acetate (BGA)

Tên Sản Phẩm: Butyl Glycol Acetate (BGA) 

Xuất xứ: Châu Âu.

Packing: 200 KG / phuy.

Công thức hóa học: C8H16O3 hoặc C4H9OCH2CH2OOCCH3.

Số CAS: 112-07-2.

Tên khác: 2-Butoxyethyl acetate; Butyl glycol acetate; ETHYLENE GLYCOL MONOBUTYL; ETHER ACETATE; Butoxyethyl acetate.

Công dụng:

  •  Butyl Glycol Acetate (BGA) thường được sử dụng như một dung môi công nghiệp trong ngành mực in, nhuộm, chất xử lý bề mặt cho kim loại, chống rỉ sét…

Đặc tính lý hóa:

  • Ngoại quan: dạng lỏng, không màu.
  • Mùi: mùi ngọt, trái cây nhẹ.
  • Nhiệt độ sôi: 192.0 oC.
  • Nhiệt độ nóng chảy: -63.0 oC.
  • Nhiệt độ chớp cháy (cốc đóng): 71oC.
  • Tỉ trọng: 0.9422 ở 20oC.
  • Tỉ trọng tương đối so với nước: 0.94.

Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate (PMP)

Dung môi Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate (PMP)

Butyl Carbitol ( BC ) 二乙二醇丁醚

Dung môi công nghiệp Butyl Carbitol ( BC ) 二乙二醇丁醚

Butyl Acetate (BAc) 乙酸正丁酯.

Butyl Acetate (BAc) 乙酸正丁酯.

Diacetone alcohol (DAA)- 酒精

Dung môi công nghiệp Diacetone alcohol (DAA).

PM Acetate (PMA)

Dung môi PM Acetate (PMA)

Butyl Cellosolve (BCs)

Dung môi công nghiệp Butyl Cellosolve (BCs)

Cellosolve Acetate (CAC) 乙二醇乙醚醋酸酯

Dung môi công nghiệp Cellosolve Acetate (CAC) 乙二醇乙醚醋酸酯
no photo

_tensanpham

Giá: 0 đ

Mô tả