Logo javascript
Để sử dụng đầy đủ tính năng của website này, chúng tôi yêu cầu bạn phải bật JavaScript!
Hoặc click vào đây để được hướng dẫn kích hoạt cho trình duyệt của bạn

Isobutyl Acetate (IBAc) 乙酸异丁酯

Tên Sản Phẩm: Isobutyl Acetate (IBAc) 乙酸异丁

Xuất xứ: Đài Loan

Packing: 160 KG / phuy

Công thức hóa học:     C6H12O2 hoặc CH3COOCH2CH(CH3)2
Số CAS: 110-19-0.

Tên khác: ISOBUTYL ACETATE; 2-Methylpropyl acetate; Isobutyl ethanoate; Acetic acid, 2-methylpropyl ester.

Công dụng:

Isobutyl Acetate là một dung môi thông dụng trong ngành sơn, chất bảo quản cho gỗ.

Đặc tính lý hóa:

  • Khối lượng phân tử: 116.16 g/mol.
  • Ngoại quan: Chất lỏng trong suốt.
  • Khối lượng riêng: 0.875 g/cm3.
  • Nhiệt độ nóng chảy: -99oC.
  • Nhiệt độ sôi: 118oC.
  • Tính tan trong nước: ít hòa tan, 0.63–0.7 g/100g tại 20 °C

Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate (PMP)

Dung môi Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate (PMP)

Butyl Carbitol ( BC ) 二乙二醇丁醚

Dung môi công nghiệp Butyl Carbitol ( BC ) 二乙二醇丁醚

Butyl Acetate (BAc) 乙酸正丁酯.

Butyl Acetate (BAc) 乙酸正丁酯.

Diacetone alcohol (DAA)- 酒精

Dung môi công nghiệp Diacetone alcohol (DAA).

PM Acetate (PMA)

Dung môi PM Acetate (PMA)

Butyl Cellosolve (BCs)

Dung môi công nghiệp Butyl Cellosolve (BCs)

Cellosolve Acetate (CAC) 乙二醇乙醚醋酸酯

Dung môi công nghiệp Cellosolve Acetate (CAC) 乙二醇乙醚醋酸酯
no photo

_tensanpham

Giá: 0 đ

Mô tả