Logo javascript
Để sử dụng đầy đủ tính năng của website này, chúng tôi yêu cầu bạn phải bật JavaScript!
Hoặc click vào đây để được hướng dẫn kích hoạt cho trình duyệt của bạn

Methyl Acetate (MEAc) 乙酸甲酯

Tên Sản Phẩm: Methyl Acetate (MEAc) 乙酸甲

Xuất xứ: Trung Quốc

Packing: 180 KG / phuy

Công thức hóa học: C3H6O2 hoặc CH3COOCH3

Số CAS: 79-20-9.

Tên khác: METHYL ACETATE; Tereton; Acetic acid, methyl ester; Devoton

 

 

Công dụng:

  • Sản xuất các loại Mực, Sơn, Keo, thuốc nhuộm, thuốc nổ…nhựa và phụ gia nhiên liệu.
  • Tạo dung môi để pha loãng các loại Mực, Sơn, Keo, chống thấm
  • Tạo dung môi làm các chất tẩy rửa bề mặt cho Gỗ, sắt thép, gạch, xi măng…
  • Hòa tan các chất béo, dầu, nhựa thông, photpho, lưu huỳnh và iot.
  • Dùng SX chất tẩy rửa, thuốc dầu thực vật, thuốc nhuộm, chất béo, sáp, nhựa cây, cao su.

 

Đặc tính lý hóa:

  • Khối lượng phân tử:74.08g/mol.
  • Ngoại quan: Chất lỏng không màu, trong suốt.
  • Mùi: Ngọt nhẹ.
  • Tỉ trọng: 0.98g/cm3.
  • Nhiệt độ đông đặc: -98oC.
  • Nhiệt độ sôi:56.9oC.
  • Tính tan trong nước: 244g/L.
  • Áp suất hơi: 48 kPa.
  • Độ nhớt: 0.37 cP.

Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate (PMP)

Dung môi Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate (PMP)

Butyl Carbitol ( BC ) 二乙二醇丁醚

Dung môi công nghiệp Butyl Carbitol ( BC ) 二乙二醇丁醚

Butyl Acetate (BAc) 乙酸正丁酯.

Butyl Acetate (BAc) 乙酸正丁酯.

Diacetone alcohol (DAA)- 酒精

Dung môi công nghiệp Diacetone alcohol (DAA).

PM Acetate (PMA)

Dung môi PM Acetate (PMA)

Butyl Cellosolve (BCs)

Dung môi công nghiệp Butyl Cellosolve (BCs)

Cellosolve Acetate (CAC) 乙二醇乙醚醋酸酯

Dung môi công nghiệp Cellosolve Acetate (CAC) 乙二醇乙醚醋酸酯
no photo

_tensanpham

Giá: 0 đ

Mô tả