Logo javascript
Để sử dụng đầy đủ tính năng của website này, chúng tôi yêu cầu bạn phải bật JavaScript!
Hoặc click vào đây để được hướng dẫn kích hoạt cho trình duyệt của bạn

Butyl Diglycol Acetate (BDGA)

Tên Sản Phẩm: Butyl Diglycol Acetate (BDGA/ DB Acetate) 

Xuất xứ: Châu Âu.

Packing: 204.1 KG / phuy.

Công thức hóa học: C10H20O4.

Số CAS: 98100-70-0.

Tên khác: 2-(2-Butoxyethoxy)ethyl acetate; Diethylene glycol monobutyl ether acetate; Butoxyethoxyethyl acetate; Butyl diglycol acetate; BDGA; DB Acetate.

Công dụng:

  •  Butyl Diglycol Acetate (BDGA/ DB Acetate) được sử dụng trong ngành keo, mực in.

Đặc tính lý hóa:

  • Butyl Diglycol Acetate (BDGA / DB Acetate)  là một chất lỏng không màu, có mùi nhẹ. Hòa tan chậm với nước.
  • Khối lượng phân tử: 204.26 g/mol.
  • Ngoại quan: dạng lỏng, không màu.
  • Nhiệt độ sôi: 245.0 °C.
  • Nhiệt độ nóng chảy: -32.0 °C.
  • Nhiệt độ chớp cháy (cốc đóng): 105 °C.
  • Tỉ trọng: 0.985 g/cu ở 20oC.
  • Tỉ trọng tương đối so với nước: 0.98.

Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate (PMP)

Dung môi Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate (PMP)

Butyl Carbitol ( BC ) 二乙二醇丁醚

Dung môi công nghiệp Butyl Carbitol ( BC ) 二乙二醇丁醚

Butyl Acetate (BAc) 乙酸正丁酯.

Butyl Acetate (BAc) 乙酸正丁酯.

Diacetone alcohol (DAA)- 酒精

Dung môi công nghiệp Diacetone alcohol (DAA).

PM Acetate (PMA)

Dung môi PM Acetate (PMA)

Butyl Cellosolve (BCs)

Dung môi công nghiệp Butyl Cellosolve (BCs)

Cellosolve Acetate (CAC) 乙二醇乙醚醋酸酯

Dung môi công nghiệp Cellosolve Acetate (CAC) 乙二醇乙醚醋酸酯
no photo

_tensanpham

Giá: 0 đ

Mô tả