Logo javascript
Để sử dụng đầy đủ tính năng của website này, chúng tôi yêu cầu bạn phải bật JavaScript!
Hoặc click vào đây để được hướng dẫn kích hoạt cho trình duyệt của bạn

Isobutanol (IBA) 异丁醇

Tên Sản Phẩm: Isobutanol (IBA) 异丁醇

Xuất xứ: Đài Loan, Malaysia.

Packing: 165 KG / phuy.

Công thức hóa học: C4H10O.
Số CAS: 78-83-1.

Tên IUPAC: 2-methylpropan-1-ol.

Tên gọi khác: 2-Methyl-1-propanol, ISOBUTYL ALCOHOL, Isobutanol, 2-Methylpropan-1-ol.

 

Công dụng:

  • Dung môi cho mực in.
  • Chiết trong sản xuất thuốc và các chất tự nhiên như thuốc kháng sinh, hormone, vitamin, alkaloids và long não.
  • Phụ gia trong sơn và chất tẩy rửa, e. g. chất tẩy rửa sàn nhà và tẩy vết bẩn.
  • Solubilizer trong ngành công nghiệp dệt may, điện tử. g. phụ gia trong phòng tắm quay hoặc dung môi dẫn cho màu nhựa.
  • Phụ gia trong chất lỏng làm tan băng.
  • Phụ gia trong xăng cho động cơ đánh lửa (ngăn chặn đóng băng carburetter).
  • Pha động trong sắc ký giấy và lớp mỏng.
  • Chất giữ độ ẩm cho cellulose nitrate.

 

Đặc tính lý hóa:

  • Khối lượng phân tử: 74.122 g/mol.
  • Ngoại quan: Chất lỏng không màu.
  • Tỉ trọng: 0.802 g/cm3
  • Nhiệt độ đông đặc: -101.9oC.
  • Nhiệt độ sôi: 107.89oC.
  • Tính tan trong nước:87 ml/L.
  • Áp suất hơi:1.39 kPa.
  • Độ nhớt: 3.95 cP ở 20oC.

 

LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:

CÔNG TY CỔ PHẦN SAMCHEM QUẢ CẦU

  • HCM: 028 6258 0550
  • HN:    024 6276 7121

 

Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate (PMP)

Dung môi Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate (PMP)

Butyl Carbitol ( BC ) 二乙二醇丁醚

Dung môi công nghiệp Butyl Carbitol ( BC ) 二乙二醇丁醚

Butyl Acetate (BAc) 乙酸正丁酯.

Butyl Acetate (BAc) 乙酸正丁酯.

Diacetone alcohol (DAA)- 酒精

Dung môi công nghiệp Diacetone alcohol (DAA).

PM Acetate (PMA)

Dung môi PM Acetate (PMA)

Butyl Cellosolve (BCs)

Dung môi công nghiệp Butyl Cellosolve (BCs)

Cellosolve Acetate (CAC) 乙二醇乙醚醋酸酯

Dung môi công nghiệp Cellosolve Acetate (CAC) 乙二醇乙醚醋酸酯
no photo

_tensanpham

Giá: 0 đ

Mô tả