MỠ NHỜN CÔNG NGHIỆP PETRONAS
Giải pháp bôi trơn toàn diện cho nhà máy & thiết bị công nghiệp
Trong môi trường công nghiệp hiện đại, mỡ nhờn không chỉ có nhiệm vụ bôi trơn mà còn phải:
Chịu tải nặng & va đập
Bảo vệ chống rỉ sét, ăn mòn
Hoạt động ổn định trong môi trường bụi bẩn & ẩm ướt
Duy trì độ bền cơ học khi vận hành liên tục
Dòng mỡ công nghiệp PETRONAS được phát triển với công nghệ phụ gia tiên tiến, đáp ứng đa dạng ứng dụng từ công nghiệp nhẹ đến công nghiệp nặng.
? Danh mục mỡ PETRONAS
PETRONAS cung cấp nhiều dòng mỡ với chất làm đặc khác nhau như:
Mỡ Lithium
Mỡ Lithium Complex
Mỡ Calcium
Mỡ chịu nhiệt cao
Mỡ chuyên dụng cho ngành đặc thù
Trong đó, mỡ Lithium cực áp (EP) là dòng được sử dụng phổ biến nhất nhờ tính đa dụng và hiệu suất ổn định.
⭐ SẢN PHẨM THÔNG DỤNG – MỠ LITHIUM EP
? PETRONAS Grease Li EP 2
? PETRONAS Grease Li EP 3
Mỡ Lithium đa dụng – Chịu tải cao – Kháng nước tốt
Được pha chế từ dầu gốc khoáng chọn lọc với chất làm đặc Lithium 12-hydroxystearate và phụ gia cực áp (EP), mỡ Lithium PETRONAS mang lại khả năng bảo vệ vượt trội trong điều kiện tải nặng và môi trường khắc nghiệt.
✔Đa dụng – phù hợp 80% ứng dụng công nghiệp
✔Chịu tải cao nhờ phụ gia cực áp
✔Kháng nước rửa trôi tốt
✔Chống rỉ & ăn mòn hiệu quả
✔Bền cơ học – ít thay đổi độ sệt khi làm việc
✔ Giá thành hợp lý – tối ưu chi phí bảo trì
? Ứng dụng tiêu biểu
✔ Ổ lăn & ổ trượt
✔ Ổ trục bánh xe
✔ Chốt – ống lót
✔ Khớp nối bánh răng tốc độ trung bình
✔ Thiết bị xây dựng & công nghiệp nặng
| Đặc tính | Phương pháp thử | Li EP 2 | Li EP 3 | |
| Chất làm đặc | — | Lithium | Lithium | |
| Độ sệt (NLGI) | ASTM D217 | 2 | 3 | |
| Màu | Trực quan | Nâu | Nâu | |
| Độ xuyên kim động (mm/10) | ASTM D217 | 265 – 295 | 220 – 250 | |
| Độ thay đổi xuyên kim 100.000 lần | ASTM D217 | ≤ +25 | ≤ +25 | |
| Độ tách dầu (%) | ASTM D1742 | ≤ 5 | ≤ 5 | |
| Điểm chảy giọt (°C) | ASTM D2265 | ≥ 180 | ≥ 180 | |
| Tải mài mòn 4 bi (mm) | ASTM D2266 | ≤ 0,50 | ≤ 0,50 | |
| Tải hàn dính 4 bi (kgf) | ASTM D2596 | ≥ 250 | ≥ 250 | |
| Độ bền lăn (%) | ASTM D1831 | ≤ 15 | ≤ 15 | |
| Kháng nước rửa trôi (%) | ASTM D1264 | ≤ 10 | ≤ 12 | |
| Áp suất bơm ở -30°C (mbar) | DIN 51805 | ≤ 1400 | ≤ 1400 | |
| Chống rỉ | ASTM D1743 | Đạt | Đạt | |
| Độ nhớt dầu gốc @40°C (cSt) | ASTM D445 | ~190 | ~190 | |